Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.498 kết quả.

Searching result

7081

TCVN 10521:2014

Chất dẻo - Xác định độ hấp thụ nước

Plastics - Determination of water absorption

7082

TCVN 10522-1:2014

Chất dẻo - Xác định tro - Phần 1: Phương pháp chung

Plastics - Determination of ash - Part 1: General methods

7083

TCVN 10522-2:2014

Chất dẻo - Xác định tro - Phần 2: Poly(Alkylen terephthalat)

Plastics - Determination of ash - Part 2: Poly(alkylene terephthalate) materials

7084

TCVN 10522-3:2014

Chất dẻo - Xác định tro - Phần 3: Xenlulo acetat không hóa dẻo

Plastics - Determination of ash - Part 3: Unplasticized cellulose acetate

7085

TCVN 10522-4:2014

Chất dẻo - Xác định tro - Phần 4: Polyamid

Plastics - Determination of ash - Part 4: Polyamides

7086

TCVN 10522-5:2014

Chất dẻo – Xác định tro – Phần 5: Poly(vinyl clorua)

Plastics – Determination of ash – Part 5: Poly(vinyl chloride)

7087

TCVN 10523:2014

Chất dẻo - Xác định sự phân hủy sinh học kỵ khí tối đa của chất dẻo trong hệ thống phân hủy bùn được kiểm soát - Phương pháp đo sản lượng khí sinh học

Plastics - Determination of the ultimate anaerobic biodegradation of plastic materials in controlled slurry digestion systems - Method by measurement of biogas production

7088

TCVN 10524:2014

Ống và hệ ống cao su dùng trong hệ thống làm mát động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and tubing for cooling systems for internal-combustion engines - Specification

7089

TCVN 10525-1:2014

Ống cao su và chất dẻo, không xẹp dùng trong chữa cháy - Phần 1: Ống bán cứng dùng cho hệ thống chữa cháy cố định

Rubber and plastics hoses, non-collapsible, for fire-fighting service - Part 1: Semi-rigid hoses for fixed systems

7090

TCVN 10525-2:2014

Ống cao su và chất dẻo, không xẹp, dùng trong chữa cháy - Phần 2: Ống bán cứng (và cấu kiện ống) dùng cho máy bơm và xe chữa cháy

Rubber and plastics hoses, non-collapsible, for fire-fighting service - Part 2: Semi-rigid hoses (and hose assemblies) for pumps and vehicles

7091

TCVN 10526:2014

Ống và cấu kiện ống cao su để hút và xả nước - Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies for water suction and discharge - Specification

7092

TCVN 10527:2014

Cao su thiên nhiên (NR) -Quy trình đánh giá

Natural rubber (NR) -Evaluation procedure

7093

TCVN 10528:2014

Cao su - Xác định hàm lượng magie của latex vườn cây và latex cao su thiên nhiên cô đặc bằng phương pháp chuẩn độ

Rubber - Determination of magnesium content of field and concentrated natural rubber latex by titration

7094

TCVN 10529:2014

Găng tay y tế làm từ latex cao su thiên nhiên - Xác định protein chiết xuất được với nước bằng phương pháp Lowry cải biến

Medical gloves made from natural rubber latex - Determination of water-extractable protein using the modified Lowry method

7095

TCVN 10530:2014

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo dẫn điện và tiêu tán điện - Phương pháp đo điện trở suất

Conducting and dissipative rubbers, vulcanized or thermoplastics - Measurement of resistivity

7096

TCVN 10531:2014

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định biến dạng dư khi giãn dưới độ giãn dài không đổi và biến dạng dư khi giãn, độ giãn dài, độ rão dưới tải trọng kéo không đổi

Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of tension set under constant elongation, and of tension set, elongation and creep under constant tensile load

7097

TCVN 10532:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Tổ hợp ô tô con và rơ mooc - Thử độ ổn định ngang

Road vehicles - Passenger-car and trailer combinations - Lateral stability test

7098

TCVN 10533:2014

Mô tô hai bánh - Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) - Thử nghiệm và phương pháp đo

Two-wheeled motorcycles – Antilock braking systems (ABS) – Tests and measurement methods

7099

TCVN 10534:2014

Bánh xe và vành bánh dùng cho lốp hơi - Từ vựng, ký hiệu và ghi nhãn

Wheels and rims for pneumatic tyres – Vocabulary, designation and marking

7100

TCVN 10535-1:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Phân tích tai nạn giao thông - Phần 1: Từ vựng

Road vehicles – Traffic accident analysis – Part 1: Vocabulary

Tổng số trang: 975