-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 10634:2015Phụ gia thực phẩm. Đồng (II) sulfat. 11 Food additives. Cupric sulfate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6461:1998Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Clorophyl Food additive. Chlorophylls |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9954:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Caramel Food additives - Colours - Caramel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |