-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2345:1978Truyền động bánh răng trụ thân khai ăn khớp trong - Tính toán hình học Involute cylindrical gear drive - Calculation of geometry |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4070:1985Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng tro Confectionery. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8965:2021Chất thải – Phương pháp phân tích dung môi trong chất thải nguy hại bằng sắc ký khí Standard test method for solvents analysis in hazardous waste using gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12195-2-12:2020Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Puccinia psidii G.Winter Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-12: Particular requirements for Puccinia psidii G.Winter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9956:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Brown HT Food additives. Colours. Brown HT |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 516,000 đ | ||||