Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 12941 |
TCVN 6088:2004Cao su. Xác định hàm lượng chất bay hơi Rubbers, raw. Determination of volatile matter content |
| 12942 |
TCVN 6089:2004Cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng chất bẩn Rubber, raw natural. Determination of dirt content |
| 12943 |
TCVN 6090-1:2004Cao su chưa lưu hoá. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 1: Xác định độ nhớt Mooney Rubber, unvulcanized. Determinations using a shearing-disc viscometer. Part 1: Determination of Mooney viscos |
| 12944 |
TCVN 6091:2004Cao su thiên nhiên và latex cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng nitơ Rubber, raw natural and rubber latex, natural. Determination of nitrogen content |
| 12945 |
TCVN 6092-1:2004Cao su thiên nhiên. Xác định độ dẻo. Phần 1: Xác định chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) Rubber, raw natural. Determination of plasticity. Part 1: Determination of plasticity retention index (PRI) |
| 12946 |
TCVN 6092-2:2004Cao su thiên nhiên. Xác định độ dẻo. Phần 2: Cao su chưa lưu hoá. Xác định độ dẻo bằng máy đo độ dẻo nhanh Rubber, raw natural. Determination of plasticity. Part 2: Rubber, unvulcanized. Determination of plasticity by rapid plastimeter method |
| 12947 |
|
| 12948 |
TCVN 6094:2004Cao su. Xác định đặc tính lưu hoá bằng máy đo tốc độ lưu hoá đĩa dao động Rubber. Measurement of vulcanization characteristics with the oscillating disc curemeter |
| 12949 |
|
| 12950 |
|
| 12951 |
TCVN 6451-1A:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1A: Quy định chung về hoạt động giám sát Rules for the classification and construction of high speed craft. Part 1A: General regulations for the supervision |
| 12952 |
TCVN 6451-1B:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1B: Quy định chung về phân cấp Rules for the classification and construction of high speed craft. Part 1B: General regulations for the classification |
| 12953 |
TCVN 6451-2:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 2: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 2: Hull structure and equipment |
| 12954 |
TCVN 6451-3:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 3: Hệ thống máy tàu Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 3: Machinery installations |
| 12955 |
TCVN 6451-4:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 4: Trang bị điện Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 4: Electrical installations |
| 12956 |
TCVN 6451-5:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 5: Phòng cháy, phát hiện cháy, dập cháy và phương tiện thoát nạn Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 5: Fire protection, detection, extinction and means of escape |
| 12957 |
TCVN 6451-6:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 6: Tính nổi, ổn định, chia khoang Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 6: Buoyancy, stability, subdivision |
| 12958 |
TCVN 6451-7:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 7: Mạn khô Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 7: Load lines |
| 12959 |
TCVN 6451-8:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 8: Trang bị an toàn Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 8: Safety equipment |
| 12960 |
TCVN 6663-15:2004Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 15: Hướng dẫn bảo quản và xử lý mẫu bùn và trầm tích Water quality - Sampling - Part 15: Guidance on preservation and handling of sludge and sediment samples |
