-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13550-1:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 1: Phân cấp, vật liệu, yêu cầu chung và phương pháp thử Floating leisure articles for use on and in the water – Part 1: Classification, materials, general requirements and test methods |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7411:2004Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ bằng phương pháp quang phổ ESR đối với loại thực phẩm chứa xenluloza Foodstuffs. Detection of irradiated food containing cellulose by ESR spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6091:2004Cao su thiên nhiên và latex cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng nitơ Rubber, raw natural and rubber latex, natural. Determination of nitrogen content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 368,000 đ | ||||