-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9132:2011Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng kali và natri. Phương pháp đo phổ phát xạ ngọn lửa. Animal feeding stuffs. Determination of potassium and sodium contents. Methods using flame-emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6092-1:2004Cao su thiên nhiên. Xác định độ dẻo. Phần 1: Xác định chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) Rubber, raw natural. Determination of plasticity. Part 1: Determination of plasticity retention index (PRI) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13284:2021Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa lô hội (Aloe vera) - Xác định hàm lượng aloin và aloe-emodin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Raw materials and health supplements containing Aloe vera - Determination of aloins and aloin-emodin contents by high-performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 9004:2011Quản lý tổ chức để thành công bền vững - Phương pháp tiếp cận quản lý chất lượng Managing for the sustained success of an organization - A quality management approach |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO/TS 10004:2011Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn theo dõi và đo lường. Quality management. Customer satisfaction. Guidelines for monitoring and measuring |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6090-1:2004Cao su chưa lưu hoá. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 1: Xác định độ nhớt Mooney Rubber, unvulcanized. Determinations using a shearing-disc viscometer. Part 1: Determination of Mooney viscos |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 806,000 đ | ||||