• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7745:2007

Gạch gốm ốp lát ép bán khô - Yêu cầu kỹ thuật

Dry pressed ceramic tiles - Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7691:2007

Điều kiện kiểm máy mài phẳng có hai trụ. Máy mài có băng trượt. Kiểm độ chính xác

Test conditions for surface grinding machines with two columns. Machines for grinding slideways. Testing of the accuracy

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 14127:2024

Chế phẩm bảo quản gỗ – Xác định hiệu lực phòng chống hà biển hại gỗ

Wood preservatives – Determination of the preventive action against marine borers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8453:2010

Tinh dầu. Xác định các trị số este trước và sau khi axetyl hóa và tính hàm lượng rượu tự do và rượu tổng số.

Essential oils. Determination of ester values, before and after acetylation, and evaluation of the contents of free and total alcohols

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6786:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị lái của ô tô và moóc, bán moóc. Yêu cầu và phương pháp thử trong công nhận kiểu

Road vehicles. Steering equipment of motor vehicles and trailers, semi trailers. Requirements and test methods in type approval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6436:1998

Âm học - Tiếng ồn do phương tiện giao thông đường bộ phát ra khi đỗ - Mức ồn tối đa cho phép

Acoustics - Noise emitted by stationary road vehicles - Maximum permitted noise levels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10544-1:2026

Ô ngăn hình mạng – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Neoweb cellular confinement – Part 1: Technical Requirement and Test Method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 14195-3:2024

Đất, đá quặng antimon – Phần 3: Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Soils, rocks antimony ores – Part 3: Determination of lead (Pb) content – Atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 14195-2:2024

Đất, đá quặng antimon – Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh – Phương pháp khối lượng

Soils, rocks antimony ores – Part 2: Determination of of sulfur content – Gravimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5510:1991

Xe đạp. Yêu cầu an toàn. Phương pháp thử

Bicycles. Safety requirements. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6451-2:2004

Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 2: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị

Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 2: Hull structure and equipment

204,000 đ 204,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,304,000 đ