-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6593:2020Nhiên liệu lỏng – Xác định hàm lượng nhựa bằng phương pháp bay hơi Standard test method for gum content in fuels by jet evaporation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7324:2004Chất lượng nước. Xác định oxy hoà tan. Phương pháp iod Water quality. Determination of dissolved oxygen. Lodometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13973:2024Cây nước nóng lạnh – Hiệu suất năng lượng Water coolers – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14401:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định độ bôi trơn bằng thiết bị đánh giá khả năng bôi trơn viên bi trên xy lanh (BOCLE) Standard test method for measurement of lubricity of aviation turbine fuels by the ball–on–cylinder lubricity evaluator |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6089:2004Cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng chất bẩn Rubber, raw natural. Determination of dirt content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||