-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11344-36:2018Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 36: Gia tốc, trạng thái ổn định Semiconductor devices – Mechanicaland climatictest methods – Part 36: Acceleration, steady state |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14595-2:2025Công trình đê điều – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất Dike works – Part 2: Element, volume of the geological survey |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12310-4:2018Giấy, các tông, bột giấy và các thuật ngữ liên quan – Từ vựng - Phần 4: Các loại giấy và các tông và các sản phẩm được gia công Paper, board, pulps and related terms – Vocabulary – Part 4: Paper and board grades and converted products |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7466:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) dùng cho xe cơ giới. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt Road vehicles. Specific equipment of motor vehicles using liquefied petroleum gases in their propulsion system. Requirements and test methods in type approval |
448,000 đ | 448,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14166:2024Giấy in tài liệu dùng cho lưu trữ Printing paper for archival documents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6107:1996Thử không phá huỷ. Thử rò rỉ. Thuật ngữ Non-destructive testing. Leak testing. Terminology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10736-30:2017Không khí trong nhà - Phần 30: Thử nghiệm cảm quan của không khí trong nhà Indoor air - Part 30: Sensory testing of indoor air |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8033:2009Ổ lăn. Ổ lăn đỡ. Kích thước bao, bản vẽ chung Rolling bearings. Radial bearings. Boundary dimensions, general plan |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6514-3:1999Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 3: Vật liệu chất dẻo styren Plastics materials for food contact use. Part 2: Styrene plastics materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5074:1990Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với nước Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6297:1997Tiêu chuẩn chung cho nước quả được bảo quản chỉ bằng các biện pháp vật lý nếu không có các tiêu chuẩn riêng General standard for fruit juices preserved exclusively by physical means not covered by individual standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6593:2000Nhiên liệu lỏng. Xác định hàm lượng nhựa thực tế. Phương pháp bay hơi Fuels. Determination of the existent gum. Evaporation method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5233:1990Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với nước biển Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to sea water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 5237:1990Vật liệu dệt. Sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thước sau khi sử lý ướt Textiles. Knitting articles. Determination of dimensional change after wet treatment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 14340:2025Hỗn hợp nhựa – Phương pháp thử xác định mức độ bao bọc nhựa trên bề mặt các hạt cốt liệu |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 4827:1989Rây thí nghiệm và phân tích rây. Thuật ngữ và định nghĩa Test sieves and test sieving. Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 5699-2-9:2004Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với lò nướng, lò nướng bánh mỳ và các thiết bị di động tương tự dùng cho nấu ăn Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-9: Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 7332:2003Xăng. Xác định hàm lượng rượu từ C1 đến C4 và hợp chất MTBE, ETBE, TAME, DIPE, rượu tert-amyl bằng phương pháp sắc ký khí Gasoline. Determination of MTBE, ETBE, TAME, DIPE, tertiary-amyl alcohol and C1 to C4 alcohols by gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 14299-1:2025Quang điện cho tòa nhà – Phần 1: Yêu cầu đối với mô-đun quang điện tích hợp tòa nhà Photovoltaics in buildings – Part 1: Requirements for building-integrated photovoltaic modules |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN ISO 30401:2020Hệ thống quản lý tri thức – Các yêu cầu Knowledge management system – Requirements |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 84:1963Bulông thô đầu vuông kiểu chìm. Kích thước Rough square head rough bolts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 90:1963Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu cổ vuông dùng cho kim loại - Kích thước Increased cup head square shoulder bolts - Construction and sizes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 6593:2020Nhiên liệu lỏng – Xác định hàm lượng nhựa bằng phương pháp bay hơi Standard test method for gum content in fuels by jet evaporation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 51:1986Vít đầu chìm một nửa. Kết cấu và kích thước Raised countersunk head screws. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 7870-10:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 10: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Quantities and units - Part 10: Atomic and nuclear physics |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 7835-E01:2011Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần E01: Độ bền màu với nước Textiles -Tests for colour fastness - Part E01: Colour fastness to water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 14401:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định độ bôi trơn bằng thiết bị đánh giá khả năng bôi trơn viên bi trên xy lanh (BOCLE) Standard test method for measurement of lubricity of aviation turbine fuels by the ball–on–cylinder lubricity evaluator |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 6089:2004Cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng chất bẩn Rubber, raw natural. Determination of dirt content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,330,000 đ | ||||