-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7204-1:2002Giày ủng an toàn, bảo vệ và lao động chuyên dụng. Phần 1: Yêu cầu và phương pháp thử Safety, protective and occupational footwear for professional use. Part 1: Requirements and test methods |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4328-2:2011Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phần 2: Phương pháp phân hủy kín và chưng cất bằng hơi nước. Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen content and calculation of crude protein content. Part 2: Block digestion and steam distillation method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6557:2000Vật liệu chống thấm. Sơn bitum cao su Waterproofing materials. Rubber bitumen paint |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6093:2004Cao su thiên nhiên. Xác định chỉ số màu Rubber, raw natural. Colour index test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 596,000 đ | ||||