Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 9001 |
TCVN 9390:2012Thép cốt bê tông. Mối nối bằng dập ép ống. Thiết kế, thi công và nghiệm thu Steel for the reinforcement of concrete. Pressed sleeve splicing. Design, construction and acceptance requirements |
| 9002 |
TCVN 9391:2012Lưới thép hàn dùng trong kết cấu bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế, thi công lắp đặt và nghiệm thu Welded steel mesh for the reinforcement of concrete - Standard for design, placing and acceptance |
| 9003 |
|
| 9004 |
TCVN 9393:2012Cọc - Phương pháp thử nghiệm hiện trường bằng tải trọng tĩnh ép dọc trục Piles - Standard test method in situ for piles under axial compressive load |
| 9005 |
TCVN 9394:2012Đóng và ép cọc - Thi công và nghiệm thu Pile driving and static jacking works- Construction, check and acceptance |
| 9006 |
TCVN 9395:2012Cọc khoan nhồi. Thi công và nghiệm thu Bored pile. Construction, check and acceptance |
| 9007 |
TCVN 9396:2012Cọc khoan nhồi. Xác định tính đồng nhất của bê tông. Phương pháp xung siêu âm Bored pile. Determination of homogeneity of concrete. Sonic pulse method |
| 9008 |
TCVN 9397:2012Cọc. Kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp động biến dạng nhỏ Piles. Method of detection of defects by dynamic low-strain testing |
| 9009 |
TCVN 9398:2012Công tác trắc địa trong xây dựng công trình. Yêu cầu chung Surveying in construction. General requirements |
| 9010 |
TCVN 9399:2012Nhà và công trình xây dựng. Xác định chuyển dịch ngang bằng phương pháp trắc địa Buildings and civil structures. Measuring horizontal displacement by surveying method |
| 9011 |
TCVN 9400:2012Nhà và công trình xây dựng dạng tháp. Xác định độ nghiêng bằng phương pháp trắc địa Buildings and tower structures. Tilt monitoring by surveying method. |
| 9012 |
TCVN 9401:2012Kỹ thuật đo và xử lý số liệu GPS trong trắc địa công trình Technical of measuring and Processing GPS data in engineering survey |
| 9013 |
TCVN 9402:2012Chỉ dẫn kỹ thuật công tác khảo sát địa chất công trình cho xây dựng vùng các-tơ Technical regulation of engineering geological investigation for construction in karst areas |
| 9014 |
TCVN 9403:2012Gia cố đất nền yếu. Phương pháp trụ đất xi măng Stabilization of soft soil. The soil cement column method |
| 9015 |
|
| 9016 |
TCVN 9405:2012Sơn tường. Sơn nhũ tương. Phương pháp xác định độ bền nhiệt ẩm của màng sơn Wall paints. Emulsion paints. Method for determination of resistance to damp heat |
| 9017 |
TCVN 9406:2012Sơn. Phương pháp không phá hủy xác định chiều dày màng sơn khô Paint. Method for nondestructive determination of dry film thickness |
| 9018 |
|
| 9019 |
|
| 9020 |
TCVN 9413:2012Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. An toàn phóng xạ Investigation, assessment of geological environment. Radiation protection |
