-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7810:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit benzoic (hàm lượng axit benzoic lớn hơn 200 mg trên lít hoặc trên kilogam). Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử Fruit and vegetable products. Determination of benzoic acid content (benzoic acid contents greater than 200 mg per litre or per kilogram). Molecular absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 14034:2017Quản lý môi trường - Kiểm định công nghệ môi trường (ETV) Environmental management - Environmental technology verification (ETV) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4131:1985Phụ tùng đường ống. Van nút xả bằng latông chì có đệm Pqư = 1MPa Pipeline fittings. Brass outlet gland cocks for pressure Pa=1MPa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6276:2003Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu Rules for marine pollution prevention systems of ships |
396,000 đ | 396,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3793:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Yêu cầu kỹ thuật Sodium hydroxide technical - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9390:2012Thép cốt bê tông. Mối nối bằng dập ép ống. Thiết kế, thi công và nghiệm thu Steel for the reinforcement of concrete. Pressed sleeve splicing. Design, construction and acceptance requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 896,000 đ | ||||