-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2667:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng kẽm Drinking water. Determination of zinc content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2662:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng amoniac Drinking water. Determination of ammonia content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2670:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng selen Drinking water. Determination of selenium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2673:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng clo tự do Drinking water. Determination of free chlorine content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2675:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng molypđen Drinking water. Determination of the molybdenum content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2674:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng beryli Drinking water. Determination of beryllium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9376:2012Nhà ở lắp ghép tấm lớn. Thi công và nghiệm thu công tác lắp ghép Residential building from precast reinforced concrete large panel. Construction, check and acceptance |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 484,000 đ | ||||