-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5474:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N02: Độ bền màu với tẩy trắng: Peroxit Textiles. Tests for colour fastness. Part N02: Colour fastness to bleaching: Peroxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1540:1986Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp xác định độ nhiễm côn trùng Animal feeding stuffs - Determination of insects infection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9373:2012Thiết bị trong hệ thống phân phối cáp tín hiệu truyền hình. Yêu cầu về tương thích điện từ (EMC) Equipments in cabled distribution systems for television signal. Electromagnetic compatibility requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||