-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 116:1963Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ dẹt - Kích thước Hexagon lock nuts with reduced width across flats (high precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8856:2012Phân bón Diamoni phosphat (DAP) Diammonium phosphate fertilizer (DAP) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9377-1:2012Công tác hoàn thiện trong xây dựng. Thi công và nghiệm thu. Phần 1: Công tác lát và láng trong xây dựng Finish works in construction. Execution and acceptance. Part 1: Paving and smoothing works |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||