-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9236-2:2012Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam. Phần 2: Giá trị chỉ thị hàm lượng magiê trao đổi Soils quality. Index values of non-organic content in major soil groups of Vietnam. Part 2: Index values of exchangeable magnesium content. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9685:2025Cọc ván thép cán nóng Hot rolled steel sheet piles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7837-1:2007Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định đặc tính cuộn. Phần 1: Phương pháp xác định chiều dài chiều rộng và khối lượng thực Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of roll characteristics. Part 1: Methods for determination of length, width and net mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5751:1993Kìm điện Combination pliers with insulated handles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9375:2012Mạng viễn thông. Giao diện nút mạng STM-N theo phân cấp số đồng bộ SDH. Đặc tính kỹ thuật Telecommunications network. STM-N network node interface for the synchronous digital hierarchy SDH. Technical requirements |
724,000 đ | 724,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 974,000 đ | ||||