Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

8861

TCVN 9236-1:2012

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam. Phần 1: Giá trị chỉ thị hàm lượng canxi trao đổi

Soils quality. Index values of non-organic content in major soil groups of Vietnam. Part 1: Index values of exchangeable calcium content.

8862

TCVN 9236-2:2012

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam. Phần 2: Giá trị chỉ thị hàm lượng magiê trao đổi

Soils quality. Index values of non-organic content in major soil groups of Vietnam. Part 2: Index values of exchangeable magnesium content.

8863

TCVN 9236-3:2012

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam. Phần3: Giá trị chỉ thị hàm lượng natri trao đổi

Soils quality. Index values of non-organic content in major soil groups of Vietnam. Part 3: Index values of exchangeable sodium content

8864

TCVN 9237-1:2012

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định hydrocacbon thơm đa vòng pha khí và pha hạt. Phần 1: Lấy mẫu

Stationary source emissions. Determination of gas and particle-phase polycyclic aromatic hydrocarbons. Part 1: Sampling

8865

TCVN 9237-2:2012

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định hydrocacbon thơm đa vòng pha khí và pha hạt. Phần 2: Chuẩn bị, làm sạch và xác định mẫu

Stationary source emissions. Determination of gas and particle-phase polycyclic aromatic hydrocarbons. Part 2: Sample preparation, clean-up and determination

8866

TCVN 9238:2012

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định lưu lượng thể tích dòng khí trong các ống dẫn khí - Phương pháp đo tự động

Stationary source emissions -- Determination of the volume flowrate of gas streams in ducts -- Automated method

8867

TCVN 9239:2012

Chất thải rắn - Quy trình chiết độc tính

Solid wastes - The toxicity characteristic leaching procedure

8868

TCVN 9240:2012

Chất thải rắn. Phương pháp thử chiết chất thải theo từng mẻ

Standard Test Method for Single Batch Extraction Method for Wastes

8869

TCVN 9241:2012

Chất lượng nước. Xác định thuốc trừ sâu clo hữu cơ, polyclobiphenyl và clorobenzen - Phương pháp sắc ký khí sau khi chiết lỏng - lỏng

Water quality. Determination of certain organochlorine insecticides, polychlorinated biphenyls and chlorobenzenes - Gas chromatographic method after liquid - liquid extraction

8870

TCVN 9242:2012

Chất lượng nước – Xác định amoni nitơ – Phương pháp phân tích dòng (CFA và FIA) và đo phổ

Water quality – Determination of ammonium nitrogen – Method by flow analysis (CFA and FIA) and spectrometric detection

8871

TCVN 9243:2012

Chất lượng nước. Xác định bromat hòa tan - Phương pháp sắc ký lỏng ion

Water quality -- Determination of dissolved bromate -- Method by liquid chromatography of ions

8872

TCVN 9244:2012

Chất lượng nước. Xác định silicat hòa tan bằng phân tích dòng ( FIS và CFA) và đo phổ

Water quality -- Determination of soluble silicates by flow analysis (FIA and CFA) and photometric detection

8873
8874

TCVN 9246:2012

Cọc ống ván thép

Steel pipe sheet piles

8875

TCVN 9247:2012

Sản phẩm và dịch vụ viễn thông hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Các yêu cầu cơ bản.

Telecommunications products and services for people with disabilities and old people. General requirements

8876

TCVN 9248:2012

Sản phẩm và dịch vụ viễn thông hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Hướng dẫn thiết kế các dịch vụ tương tác sử dụng đầu vào là tín hiệu quay số đa tần (DTMF)

Telecommunications products and services for people with disabilities and old people. Design guidelines for interactive services using DTMF input

8877

TCVN 9249:2012

Sản phẩm và dịch vụ Công nghệ thông tin và truyền thông hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Hướng dẫn thiết kế.

Information and communication technology poducts and services for accessibility of people with disabilities and old people. Design guidelines

8878

TCVN 9250:2012

Trung tâm dữ liệu - Yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật viễn thông

Data centers - Telecommunications technical infrastructure requirement

8879

TCVN 9251:2012

Bìa hồ sơ lưu trữ

File covers

8880

TCVN 9252:2012

Hộp bảo quản tài liệu lưu trữ

Boxs for preservation of archival records

Tổng số trang: 975