-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5359:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng asen Graphite. Determination of arsenic content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5351:1991Graphit. Phương pháp xác định độ tro Graphite. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5364:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ không đều trên máy USTER Textiles. Determination of unevenness by the USTER equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13316-3:2022Phòng cháy chữa cháy - Xe ô tô chữa cháy - Phần 3: Xe chữa cháy hoá chất bọt Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 3: Foam fire fighting vehicle |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1646:1975Bàn ghế mẫu giáo. Cỡ số và kích thước cơ bản Furniture for kindergartens. Sizes and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9235:2012Máy nông nghiệp. Thiết bị tẽ ngô truyền động bằng động cơ. Phương pháp thử. Agricultural machinery. Power-operated corn sheller. Methods of tests. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||