-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8248:2013Ba lát điện từ dùng cho bóng đèn huỳnh quang. Hiệu suất năng lượng Electromagnetic ballasts for fluorescent lamps. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13213:2020Da – Phân loại da dê và da cừu phèn xanh ướt dựa trên các khuyết tật Leather – Grading of wet blue goat and sheep skins based on defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9232-2:2012Thiết bị thu hoạch - Máy liên hợp và các cụm chức năng - Phần 2: Đánh giá đặc tính và tính năng kỹ thuật đã định nghĩa Equipment for harvesting - Combines and functional components - Part 2: Assessment of characteristics and performance defined in vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||