-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8019-1:2008Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 1: Thuật ngữ Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 1: Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 12711:2019Máy nông nghiệp - Máy thu hoạch lúa rải hàng tự hành - Yêu cầu chung Agricultural machinery — Self-propelled windrow rice harvester - General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6818-3:2002Máy kéo và máy dùng trong nông, lâm nghiệp. Các phương tiện kỹ thuật đảm bảo an toàn. Phần 3: Máy kéo Tractors and machinery for agriculture and forestry. Technical means for ensuring safety. Part 3: Tractors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9234:2012Máy phay đất do người đi bộ điều khiển. Định nghĩa, yêu cầu an toàn và quy trình thử Walk-behind powered rotary tillers. Definitions, safety requirements and test procedures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |