• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6463:1998

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Kali sacarin

Food additive. Potassium saccharin

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3291:1980

Thuốc thử. Đồng sunfat

Reagents. Copper sulfate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN ISO/IEC 17067:2015

Đánh giá sự phù hợp - Nguyên tắc cơ bản trong chứng nhận sản phẩm và hướng dẫn về chương trình chứng nhận sản phẩm

Conformity assessment - Fundamentals of product certification and guidelines for product certification schemes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7722-2-4:2013

Đèn điện. Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện thông dụng di động

Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 4: Portable general purpose luminaires

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-86:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-86: Yêu cầu cụ thể đối với máy đánh cá bằng điện

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-86: Particular requirements for electric fishing machines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 4028:1985

Điot nắn điện bán dẫn SD 261 A -- SD 267 A, SD 264 B -- SD 267 B

Diffused-junction silicon diodes in plastic packages of types SD 261 A -- 267 A, SD 264 B -- SD 267 B

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9234:2012

Máy phay đất do người đi bộ điều khiển. Định nghĩa, yêu cầu an toàn và quy trình thử

Walk-behind powered rotary tillers. Definitions, safety requirements and test procedures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ