-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9405:2012Sơn tường. Sơn nhũ tương. Phương pháp xác định độ bền nhiệt ẩm của màng sơn Wall paints. Emulsion paints. Method for determination of resistance to damp heat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7397:2014Tương ớt Chilli sauce |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10121:2013Chai chứa khí di động. Kiểm tra và bảo dưỡng các van chai. 12 Transportable gas cylinders -- Inspection and maintenance of cylinder valves |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9230-1:2012Thiết bị bảo vệ cây trồng - Thiết bị phun - Phần 1: Phương pháp thử vòi phun Equipment for crop protection - Spraying equipment - Part 1: Test methods for sprayer nozzles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||