-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8059-4:2009Vải thủy tinh. Phương pháp thử. Phần 4:Xác định khối lượng diện tích Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 4: Determination of mass per unit area |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1773-12:1999Máy kéo và máy nông nghiệp. Phương pháp thử động cơ (thử trên băng). Phần 12. Công suất có ích Agricultural tractors and machines. Engine test procedures (bench test). Part 12. Net power |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9230-1:2012Thiết bị bảo vệ cây trồng - Thiết bị phun - Phần 1: Phương pháp thử vòi phun Equipment for crop protection - Spraying equipment - Part 1: Test methods for sprayer nozzles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 400,000 đ |