Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.696 kết quả.

Searching result

9341

TCVN 6627-31:2011

Máy điện quay. Phần 31: Lựa chọn động cơ hiệu suất năng lượng kể cả các ứng dụng biến đổi tốc độ. Hướng dẫn áp dụng.

Rotating electrical machines. Part 31: Selection of energy-efficient motors including variable speed applications. Application guide

9342

TCVN 6627-6:2011

Máy điện quay. Phần 6: phương pháp làm mát (mã IC)

Rotating electrical machines. Part 6: Methods of cooling (IC Code)

9343

TCVN 6627-9:2011

Máy điện quay. Phần 9: Giới hạn mức ồn

Rotating electrical machines. Part 9: Noise limits

9344

TCVN 6663-1:2011

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 1: Hướng dẫn lập chương trình lấy mẫu và Kỹ thuật lấy mẫu

Water quality - Sampling - Part 1: Guidance on the design of sampling programmes and sampling techniques

9345

TCVN 6663-11:2011

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 11: Hướng dẫn lấy mẫu nước ngầm

Water quality - Sampling - Part 11: Guidance on sampling of groundwaters

9346

TCVN 6665:2011

Chất lượng nước. Xác định nguyên tố chọn lọc bằng phổ phát xạ quang plasma cặp cảm ứng (ICP-OES)

Water quality. Determination of selected elements by inductively coupled plasma optical emission spectrometry (ICP-OES)

9347

TCVN 6700-2:2011

Kiểm tra chấp nhận thợ hàn - Hàn nóng chảy - Phần 2: Nhôm và hợp kim nhôm

Approval testing of welders - Fusion welding - Part 2: Aluminium and aluminium alloys

9348

TCVN 6700-3:2011

Kiểm tra chấp nhận thợ hàn. Hàn nóng chảy. Phần 3: Đồng và hợp kim đồng

Approval testing of welders. Fusion welding. Part 3: Copper and copper alloys

9349

TCVN 6700-4:2011

Kiểm tra chấp nhận thợ hàn. Hàn nóng chảy. Phần 4: Niken và hợp kim niken

Approval testing of welders. Fusion welding. Part 4: Nickel and nickel alloys

9350

TCVN 6700-5:2011

Kiểm tra chấp nhận thợ hàn. Hàn nóng chảy. Phần 5: Titan và hợp kim titan, zirconi và hợp kim zirconi

Approval testing of welders. Fusion welding. Part 5: Titanium and titanium alloys, zirconium and zirconium alloys

9351

TCVN 6701:2011

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang bước sóng tán xạ tia X

Standard Test Method for Sulfur in Petroleum Products by Wavelength Dispersive X-ray Fluorescence Spectrometry

9352

TCVN 6818-6:2011

Máy nông nghiệp – An toàn – Phần 6: Máy phun và phân phối phân bón dạng lỏng

Agricultural machinery – Safety – Part 6: Sprayers and liquid fertilizer distributors

9353

TCVN 6818-7:2011

Máy nông nghiệp – An toàn – Phần 7: Máy liên hợp thu hoạch, máy thu hoạch cây làm thức ăn cho gia súc và máy thu hoạch bông

Agricultural machinery – Safety – Part 7: Combine harvesters, forage harvesters and cotton harvesters

9354

TCVN 6838:2011

Sữa. Xác định hàm lượng canxi. Phương pháp chuẩn độ

Milk. Determination of calcium content. Titrimetric method

9355

TCVN 6841:2011

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng kẽm. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Milk and milk products. Determination of zinc content. Flame atomic absorption spectrometric method

9356

TCVN 6845:2011

Hướng dẫn việc đề cập các vấn đề môi trường trong tiêu chuẩn sản phẩm

Guide for addressing environmental issues in product standards

9357

TCVN 7085:2011

Sữa. Xác định điểm đóng băng. Phương pháp nhiệt độ đông lạnh bằng điện trở nhiệt (phương pháp chuẩn)

Milk. Determination of freezing point. Thermistor cryoscope method (Reference method)

9358

TCVN 7113-3:2011

Ecgônômi. Nguyên lý ecgônômi liên quan đến gánh nặng tâm thần. Nguyên lý và yêu cầu liên quan đến các phương pháp đo và đánh giá gánh nặng tâm thần.

Ergonomic principles related to mental workload. Part 3: Principles and requirements concerning methods for measuring and assessing mental workload

9359

TCVN 7175:2011

Chất lượng nước. Xác định nồng độ hoạt độ của các nuclit phóng xạ. Phương pháp phổ gamma độ phân giải cao,

Water quality. Determination of the activity concentration of radionuclides. Method by high resolution gamma-ray spectrometry

9360

TCVN 7319-1:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 1: Nguyên tắc chung về bố trí bàn phím

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 1: General principles governing keyboard layouts

Tổng số trang: 985