-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 345:1986Cát xây dựng. Phương pháp xác định tạp chất hữu cơ Construction sand. Determination of organic matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6845:2011Hướng dẫn việc đề cập các vấn đề môi trường trong tiêu chuẩn sản phẩm Guide for addressing environmental issues in product standards |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 337:1986Cát xây dựng. Phương pháp lấy mẫu Construction sand. Sampling methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6818-6:2011Máy nông nghiệp – An toàn – Phần 6: Máy phun và phân phối phân bón dạng lỏng Agricultural machinery – Safety – Part 6: Sprayers and liquid fertilizer distributors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1770:1986Cát xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật Construction sand. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6818-7:2011Máy nông nghiệp – An toàn – Phần 7: Máy liên hợp thu hoạch, máy thu hoạch cây làm thức ăn cho gia súc và máy thu hoạch bông Agricultural machinery – Safety – Part 7: Combine harvesters, forage harvesters and cotton harvesters |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 720,000 đ | ||||