• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9473:2012

Thức ăn chăn nuôi. Bột xương và bột thịt xương. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs. Specification for bone meal, meat and bone meal

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11151:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng sắt tổng. Phương pháp đo phổ 1,10-phenantrolin. 9

Manganese ores and concentrates -- Determination of total iron content -- 1,10-Phenanthroline spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3217:1979

Rượu - Phân tích cảm quan - Phương pháp cho điểm

Sensory analysis - Methodlogy test by means of marking

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5023:2007

Lớp phủ kim loại. Lớp mạ niken-crom và mạ đồng-niken-crom

Metallic coatings. Electrodeposited coatings of nickel plus chromium and of copper plus nickel plus chromium

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 313:1985

Kim loại. Phương pháp thử xoắn

Metals - Method of torsional test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 2841:1979

Thuốc thử - Amoni clorua

Reagents - Ammonium chloride

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6259-2A:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2A: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị tàu dài từ 90 mét trở lên

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2A: Hull constructions and equipment of ships of 90 metres and over in length

1,188,000 đ 1,188,000 đ Xóa
8

TCVN 6238-1:1997/SĐ 1:2000

Sửa đổi 1 của TCVN 6238-1:1997 - An toàn đồ chơi trẻ em. Yêu cầu cơ lý

Amendment 1 of TCVN 6238-1:1997 - Safety of toys - Mechanical and physical properties

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7085:2011

Sữa. Xác định điểm đóng băng. Phương pháp nhiệt độ đông lạnh bằng điện trở nhiệt (phương pháp chuẩn)

Milk. Determination of freezing point. Thermistor cryoscope method (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,888,000 đ