Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.524 kết quả.
Searching result
| 9021 |
TCVN 9391:2012Lưới thép hàn dùng trong kết cấu bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế, thi công lắp đặt và nghiệm thu Welded steel mesh for the reinforcement of concrete - Standard for design, placing and acceptance |
| 9022 |
|
| 9023 |
TCVN 9393:2012Cọc - Phương pháp thử nghiệm hiện trường bằng tải trọng tĩnh ép dọc trục Piles - Standard test method in situ for piles under axial compressive load |
| 9024 |
TCVN 9394:2012Đóng và ép cọc - Thi công và nghiệm thu Pile driving and static jacking works- Construction, check and acceptance |
| 9025 |
TCVN 9395:2012Cọc khoan nhồi. Thi công và nghiệm thu Bored pile. Construction, check and acceptance |
| 9026 |
TCVN 9396:2012Cọc khoan nhồi. Xác định tính đồng nhất của bê tông. Phương pháp xung siêu âm Bored pile. Determination of homogeneity of concrete. Sonic pulse method |
| 9027 |
TCVN 9397:2012Cọc. Kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp động biến dạng nhỏ Piles. Method of detection of defects by dynamic low-strain testing |
| 9028 |
TCVN 9398:2012Công tác trắc địa trong xây dựng công trình. Yêu cầu chung Surveying in construction. General requirements |
| 9029 |
TCVN 9399:2012Nhà và công trình xây dựng. Xác định chuyển dịch ngang bằng phương pháp trắc địa Buildings and civil structures. Measuring horizontal displacement by surveying method |
| 9030 |
TCVN 9400:2012Nhà và công trình xây dựng dạng tháp. Xác định độ nghiêng bằng phương pháp trắc địa Buildings and tower structures. Tilt monitoring by surveying method. |
| 9031 |
TCVN 9401:2012Kỹ thuật đo và xử lý số liệu GPS trong trắc địa công trình Technical of measuring and Processing GPS data in engineering survey |
| 9032 |
TCVN 9402:2012Chỉ dẫn kỹ thuật công tác khảo sát địa chất công trình cho xây dựng vùng các-tơ Technical regulation of engineering geological investigation for construction in karst areas |
| 9033 |
TCVN 9403:2012Gia cố đất nền yếu. Phương pháp trụ đất xi măng Stabilization of soft soil. The soil cement column method |
| 9034 |
|
| 9035 |
TCVN 9405:2012Sơn tường. Sơn nhũ tương. Phương pháp xác định độ bền nhiệt ẩm của màng sơn Wall paints. Emulsion paints. Method for determination of resistance to damp heat |
| 9036 |
TCVN 9406:2012Sơn. Phương pháp không phá hủy xác định chiều dày màng sơn khô Paint. Method for nondestructive determination of dry film thickness |
| 9037 |
|
| 9038 |
|
| 9039 |
TCVN 9413:2012Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. An toàn phóng xạ Investigation, assessment of geological environment. Radiation protection |
| 9040 |
TCVN 9414:2012Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. Phương pháp gamma Investigation, assessment of geological environment. Gamma method |
