-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4866:2007Cao su, lưu hoá. Xác định khối lượng riêng Rubber, vulcanized. Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13620:2022Sản phẩm hóa hơi – Máy hút sản phẩm hoá hơi phân tích thông dụng – Định nghĩa và các điều kiện chuẩn Vapour products – Routine analytical vaping machine – Definitions and standard conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9551:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Phép thử uốn ở nhiệt độ thấp Rubber- or plastics-coated fabrics.Low-temperature bend test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2050:1977Tủ, bảng, hộp bằng kim loại. Vỏ, khung. Kích thước cơ bản Metallic control cases, boards, boxes. Enclosures, frames. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8810:2011Đường cứu nạn ô tô - Yêu cầu Thiết kế Emergency escape ramp. Specification for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4967:1989Mảnh hợp kim cứng dạng CC. Kích thước Hard alloy cutting inserts CC form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9246:2012Cọc ống ván thép Steel pipe sheet piles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||