• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6780-2:2009

Yêu cầu an toàn trong khai thác hầm lò mỏ quặng và phi quặng - Phần 2: Công tác vận tải mỏ

Safety requirements on underground mine of ore and non-ore exploitation - Part 2: Transport of mine

316,000 đ 316,000 đ Xóa
2

TCVN 8661:2011

Chất lượng đất. Xác định phospho dễ tiêu. Phương pháp Olsen.

Soil quality. Determination of bio-available phosphorus. Olsen method.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4924:1989

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phương pháp xác định tiêu hao dầu

Reciprocating internal combustion engines. Determination of spending lubricating oil

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3994:1985

Chống ăn mòn trong xây dựng - Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Phân loại môi trường xâm thực

Anti-corrosion in construction concrete and reinforced concrete structures - Classification of aggressive surroundings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4914:1989

Than đá. Xác định các dạng lưu huỳnh

Hard coal. Determination of forms of sulphur

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 1053:1971

Chè đọt tươi - phương pháp xác định hàm lượng bánh tẻ 

Tea leaf- Method for the determination of fiber of tea leaf

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9237-2:2012

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định hydrocacbon thơm đa vòng pha khí và pha hạt. Phần 2: Chuẩn bị, làm sạch và xác định mẫu

Stationary source emissions. Determination of gas and particle-phase polycyclic aromatic hydrocarbons. Part 2: Sample preparation, clean-up and determination

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 816,000 đ