Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 4641 |
TCVN 11985-9:2017Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 9: Máy mài khuôn cầm tay Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 9: Die grinders |
| 4642 |
TCVN 11986-1:2017Chuôi dao hình trụ dùng cho dao phay – Phần 1: Đặc tính kích thước của chuôi dao hình trụ trơn Cylindrical shanks for milling cutters – Part 1: Dimensional characteristics of plain cylindrical shanks |
| 4643 |
TCVN 11986-2:2017Chuôi dao hình trụ dùng cho dao phay – Phần 2: Đặc tính kích thước của chuôi dao hình trụ có mặt vát Cylindrical shanks for milling cutters – Part 2: Dimensional characteristics of flatted cylindrical shanks |
| 4644 |
TCVN 11986-3:2017Chuôi dao hình trụ dùng cho dao phay – Phần 3: Đặc tính kích thước của chuôi dao có ren Cylindrical shanks for milling cutters – Part 3: Dimensional characteristics of threaded shanks |
| 4645 |
TCVN 11987:2017Ống nối thu dẫn động bằng vấu có độ côn ngoài và trong 7/24 – Kích thước Reduction sleeves with tenon drive with external and internal 7/24 taper – Dimensions |
| 4646 |
TCVN 11988-1:2017Trục gá dao phay dẫn động bằng vấu – Phần 1: Kích thước côn Morse Cutter arbors with tenon drive – Part 1: Dimensions of Morse taper |
| 4647 |
TCVN 11988-2:2017Trục gá dao phay dẫn động bằng vấu – Phần 2: Kích thước côn 7/24 Cutter arbors with tenon drive – Part 2: Dimensions of 7/24 taper |
| 4648 |
TCVN 11988-3:2017Trục gá dao phay dẫn động bằng vấu – Phần 3: Kích thước mặt phân cách của côn rỗng có mặt bích tiếp xúc Cutter arbors with tenon drive – Part 3: Dimensions of hollow taper interface with flange contact surface |
| 4649 |
TCVN 11989:2017Máy công cụ - Dẫn động cưỡng bức côn Morse Machine tool – Positive drive of Morse tapers |
| 4650 |
TCVN 11990-1:2017Ống kẹp dao (Ống kẹp dao phay chuôi trụ) với vít kẹp chặt dùng cho các dao chuôi trụ có mặt vát – Phần 1: Kích thước của hệ dẫn động chuôi dao Tool chucks (end mill holders) with clamp screws for flatted cylindrical shank tools – Part 1: Dimensions of the driving system of tool shanks |
| 4651 |
TCVN 11990-2:2017Ống kẹp dao (Ống kẹp dao phay chuôi trụ) với vít kẹp chặt dùng cho các dao chuôi trụ có mặt vát – Phần 2: Kích thước ghép nối ống kẹp và ký hiệu Tool chucks (end mill holders) with clamp screws for flatted cylindrical shank tools – Part 2: Connecting dimensions of chucks and designation |
| 4652 |
TCVN 11991:2017Ống nối thu có côn ngoài 7/24 và côn Morse trong với vít gắn liền Reduction sleeves with 7/24 external and Morse internal taper and incorporanted screw |
| 4653 |
TCVN 11992-1:2017Chuôi dao có độ côn 7/24 dùng cho cơ cấu thay dao tự động – Phần 1: Kích thước và ký hiệu của chuôi dao dạng A, AD, AF, U, UD và UF Tool shanks with 7/24 taper for automatic tool changers – Part 1: Dimensions and designation of shanks of forms A, AD, AF, U, UD, and UF |
| 4654 |
TCVN 11992-2:2017Chuôi dao có độ côn 7/24 dùng cho các cơ cấu thay dao tự động – Phần 2: Kích thước và ký hiệu của các chuôi dao dạng J, JD và JF Tool shanks with 7/24 taper for automatic tool changers – Part 2: Dimensions and designation of shanks of forms J, JD, and JF |
| 4655 |
TCVN 11992-3:2017Chuôi dao có độ côn 7/24 dùng cho cơ cấu thay dao tự động – Phần 3: Chốt hãm dạng AD, AF, UD, UF, JD và JF Tool shanks with 7/24 taper for automatic tool changers – Part 3: Retention knobs of forms AD AF, UD, UF, JD, JD, and JF |
| 4656 |
|
| 4657 |
TCVN 11994-1:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 1: Hướng dẫn chung Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 1: General guidance |
| 4658 |
TCVN 11994-2:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 2: Đèn hồ quang xenon Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 2: Xenon-arc lamps |
| 4659 |
TCVN 11994-3:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 3: Đèn huỳnh quang UV Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 3: Fluorescent UV lamps |
| 4660 |
TCVN 11994-4:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 4: Đèn hồ quang cacbon ngọn lửa hở Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 4: Open-flame carbon-arc lamps |
