• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6749-2-1:2017

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 2-1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống: Tụ điện không đổi điện một chiều điện môi màng mỏng polyethylene terephthalate phủ kim loại – Mức đánh giá E và EZ

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 2-1: Blank detail specification: Fixed metallized polyethylene-terephthalate film dielectric d.c. capacitors – Assessment levels E and EZ

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5856:2017

Đá quý – Phương pháp cân thủy tĩnh xác định tỷ trọng.

Gemstones - Hydrostatic weighing method for testing specific gravity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12177:2017

Đồ trang sức – Lòng tin của người tiêu dùng vào ngành công nghiệp kim cương.

Jewellery – Consumer confidence in the diamond industry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11893:2017

Vật liệu bentonite - Phương pháp thử

Bentonite - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8685-41:2023

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 41: Vắc xin phòng bệnh viêm khớp do Avian Reovirus ở gà

Vaccine testing procedure – Part 41: Avian Reovirus Vaccine

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 11167-11:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần11: Xác minh cá nhân bằng phương pháp sinh trắc học. 43

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 11: Personal verification through biometric methods

172,000 đ 172,000 đ Xóa
7

TCVN 5716-2:2017

Gạo – Xác định hàm lượng amylose - Phần 2: Phương pháp thông dụng

Rice - Determination of amylose content - Part 2: Routine methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6170-2:2017

Giàn cố định trên biển - Phần 2: Điều kiện và tải trọng môi trường

Fixed offshore platforms - Part 2: Environmental conditions and environmental loads

668,000 đ 668,000 đ Xóa
9

TCVN 12160:2017

Cần trục – Kiểm nghiệm khả năng chịu tải của kết cấu thép

Cranes - Proof of competence of steel structures

408,000 đ 408,000 đ Xóa
10

TCVN ISO 14026:2019

Nhãn môi trường và công bố môi trường – Nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn để trao đổi thông tin về dấu vết

Environmental labels and declarations – Principles, requirements and guidelines for communication of footprint information

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 12131:2017

Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng – Ứng dụng cho các bánh răng dùng trong hàng hải

Calculation of load capacity of spur and helical gears - Application for marine gears

272,000 đ 272,000 đ Xóa
12

TCVN 6726:2017

Giấy và các tông – Xác định độ hút nước – Phương pháp Cobb

Paper and board – Determination of water absorptiveness – Cobb method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 6763:2017

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định trị số anisidin

Animal and vegetable fats and oils - Determination of oxidative stability (accelerated oxidation test)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 12128:2017

Tinh quặng kẽm sulfua - Xác định kẽm - Phương pháp chiết dung môi và chuẩn độ EDTA

Zinc sulfide concentrates - Determination of zinc - Solvent extraction and EDTA titrimetric method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 11604:2016

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng nitơ tổng số bằng cách đốt cháy theo nguyên tắc Dumas và tính hàm lượng protein thô

Meat and meat products – Determination of the total nitrogen content by combustion according to the Dumas principle and calculation of the crude protein content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 11603:2016

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng nicarbazin – Phương pháp sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần

Meat and meat products – Determination of nicarbazin residues – Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC– MS/MS) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 11890:2017

Quy phạm thực hành đối với xay xát gạo

Code of practices for rice mill

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,770,000 đ