Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.154 kết quả.

Searching result

16781

TCVN 4318:1986

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Sưởi, thông gió. Bản vẽ thi công

System of building design documents. Heating and ventixlating. Working drawings

16782

TCVN 4319:1986

Nhà và công trình công cộng. Nguyên tắc cơ bản để thiết kế

Public buildings. Basic principles for design

16783

TCVN 4320:1986

Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các dung dịch đệm

Reagents - Method for the preparation of buffer solutions

16784

TCVN 4321:1986

Thuốc thử. Axit boric

Reagents. Boric acid

16785

TCVN 4322:1986

Thuốc thử. Kali đicromat. Yêu cầu kỹ thuật

Reagents. Potassium dichromate. Specifications

16786

TCVN 4323:1986

Áo sơmi nam xuất khẩu

Men\'s shirts for export

16787

TCVN 4324:1986

Bút máy nắp kim loại

Fountain pens with metallic caps

16788

TCVN 4325:1986

Thức ăn chăn nuôi. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Animal feeding stuffs. Sampling and preparation of samples

16789

TCVN 4326:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định độ ẩm

Animal feeding stuffs. Determination of moisture content

16790

TCVN 4328:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ và protein thô

Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen and crude protein contents

16791

TCVN 4330:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng natri clorua (muối ăn)

Animal feeding stuffs. Determination of sodium chloride content

16792

TCVN 4331:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo thô

Animal feeding stuffs. Determination of crude fat content

16793

TCVN 4334:1986

Cà phê và các sản phẩm của cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and coffee products. Terms and definitions

16794

TCVN 4335:1986

Hợp chất hữu cơ. Phương pháp xác định chỉ số khúc xạ

Organic compounds. Determination of refractive index

16795

TCVN 4338:1986

Thép. Chuẩn tổ chức tế vi

Etalons of microstructures

16796

TCVN 4339:1986

Gỗ tròn làm bản bút chì. Loại gỗ, kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Pencil wood. Types, basic sizes and technical requirements

16797

TCVN 4341:1986

Nhựa cánh kiến đỏ và sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa

Sticklac and its products. Terms and definitions

16798

TCVN 4342:1986

Cánh kiến đỏ và sản phẩm. Phương pháp thử

Sticklac and its products. Test methods

16799

TCVN 4344:1986

Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung - Lấy mẫu

Clay for production of burnt tiles and bricks – Sampling

16800

TCVN 4345:1986

Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp thử cơ lý

Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Physico-mechanical test methods

Tổng số trang: 958