-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1665:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định độ hao khi nung Iron ores. Determination of mass loss after ignition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4361:1986Bột giấy (xenluloza). Phương pháp xác định trị số Kappa Pulp. Determination of the Kappa number |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4471:1987Acquy chì khởi động. Kích thước và ký hiệu Lead batteries-accumulators for starting. Sizes and symbols |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6583:1999Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng nhôm lá. Yêu cầu kỹ thuật chung Sheet aluminium cooking utensils. General technical requirement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 259:1986Kích thước góc Standard angles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4456:1987Hỗn hợp thấm cacbon thể rắn dùng than củi. Yêu cầu kỹ thuật Carbonization using wood coal. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12854-5:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mật mã hạng nhẹ - Phần 5: Hàm băm Information technology — Security techniques — Lightweight cryptography — Part 5: Hash-functions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2317:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất nitơ (trong dung dịch không màu) Reagents. Determination of nitrogen impurities content (in colourless solution) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3283:1988Calip ren ống côn. Dung sai Gauges for pipe taper threads. Tolerances |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||