Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.429 kết quả.

Searching result

11081

TCVN 8018:2008

Âm học. Quy trình thiết kế kiểm soát tiếng ồn cho nhà máy hở

Acoustics. Noise control design procedures for open plant

11082

TCVN 8005:2008

Phương pháp Kark Fischer, Amoniac khan hoá lỏng sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Kark Fischer

Liquefied anhydrous ammonia for industrial use. Determination of water content. Karl Fischer method

11083

TCVN 7990:2008

Sản phẩm dầu mỏ - Phương pháp xác định điểm sương

Petroleum Products - Test method for dertermination of cloud point

11084

TCVN 7989:2008

Nhiên liệu tuốc bin hàng không. Xác định hydrocacbon naphtalen. Phương pháp quang phổ tử ngoại

Aviation turbine fuels. Determination of naphthalene hydrocarbons. Ultraviolet spectrophotometry method

11085

TCVN 7985:2008

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng cadimi trong than

Solid mineral fuels. Determination of total cadmium content of coal

11086

TCVN 7986:2008

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định asen và selen. Phương pháp hỗn hợp Eschka và phát sinh hydrua

Solid mineral fuels. Determination of arsenic and selenium. Eschka\'s mixture and hydride generation method

11087

TCVN 7987:2008

Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định tổng flo trong than, cốc và tro bay

Solid mineral fuels - Determination of total fluorine in coal, coke and fly ash

11088

TCVN 7983:2008

Gạo. Xác định tỉ lệ thu hồi tiềm năng từ thóc và từ gạo lật

Rice. Determination of the potential milling yield from paddy and from husked rice

11089

TCVN 7984:2008

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng thuỷ ngân trong than

Solid mineral fuels. Determination of total mercury content of coal

11090

TCVN 7982-5:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 5: lớp vật lý

Freight containers. Electronic seals. Part 5: Physical layer

11091

TCVN 7982-4:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 4: Bảo vệ dữ liệu

Freight containers. Electronic seals. Part 4: Data protection

11092

TCVN 7982-3:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 3: Đặc tính môi trường

Freight containers. Electronic seals. Part 3: Environmental characteristics

11093

TCVN 7982-2:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 2: yêu cầu áp dụng

Freight containers. Electronic seals. Part 2: Application requirements

11094

TCVN 7982-1:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 1: Giao thức truyền thông

Freight containers. Electronic seals. Part 1: Communication protocol

11095

TCVN 7981-2:2008

Trao đổi siêu dữ liệu và dữ liệu thống kê. Phần 2: Mô hình thông tin. Thiết kế khái niệm UML

Statistical data and metadata exchange. Section 2: Information model: UML detinition design

11096

TCVN 7981-1:2008

Trao đổi siêu dữ liệu và dữ liệu thống kê. Phần 1: Khung tổng quát về các tiêu chuẩn SDMX

Statistical data and metadata exchange. Section 1: Framework for SDMX standards

11097

TCVN 7977:2008

An toàn máy công cụ. Yêu cầu an toàn đối với thiết kế và kết cấu của mâm cặp

Machine-tools safety. Safety requirements for the design and construction of work holding chucks

11098

TCVN 7976:2008

Mã số toàn cầu về quan hệ dịch vụ (GSRN). Yêu cầu kỹ thuật

Global Service Relation Number (GSRN). Specification

11099

TCVN 7975:2008

Chè thảo mộc túi lọc

Herbal tea in bag

11100

TCVN 7974:2008

Chè (Camellia sinensis) (L.) O. Kuntze) túi lọc

Tea (Camellia sinensis) (L.) O. Kuntze) in bag

Tổng số trang: 972