-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8271-2:2009Công nghệ thông tin - Bộ kí tự mã hóa Tiếng Việt – Phần 2: Chữ Nôm Information technology - Vietnamese Encoded Character Set – Part 2: Nôm Script |
656,000 đ | 656,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8281:2009Búa. Đặc tính kỹ thuật của đầu búa thép. Qui trình thử Hammer. Technical specifications concerning steel hammer heads. Test procedures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8280:2009Kìm và kìm cắt dùng cho ngành điện tử. Yêu cầu kĩ thuật chung. Pliers and nipper for electronics. General technical requirements. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8279:2009Kìm và kìm cắt dùng cho ngành điện tử. Phương pháp thử. Pliers and nipper for electronics. Test method. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 806,000 đ | ||||