• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9866:2013

Ổ trượt. Bạc hợp kim đồng

Plain bearings. Copper alloy bushes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6300:1997

Nguyên liệu để sản xuất sản phẩm gốm xây dựng - Đất sét - Yêu cầu kỹ thuật

Raw material for producing of construction ceramics - Clay - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8287-2:2009

Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 2: Ma sát và mòn

Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 2: Friction and wear

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ