• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3992:1985

Sản phẩm thủy tinh dùng trong xây dựng. Thuật ngữ và định nghĩa

Glass products in building - Terminology and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11726-4:2016

Ổ trượt – Mỏi của ổ trượt – Phần 4: Thử ổ trượt hai nửa từ vật liệu làm ổ trượt kim loại nhiều lớp.

Plain bearings – Bearing fatigue – Part 4: Test on half– bearings of a metallic multilayer bearing material

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11995:2017

Chất dẻo - Xác định độ bền va đập kéo

Plastics - Determination of tensile-impact strength

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8287-2:2009

Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 2: Ma sát và mòn

Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 2: Friction and wear

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ