-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5889:1995Bản vẽ các kết cấu kim loại Technical drawings for metallic structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8-50:2005Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 50: Qui ước cơ bản về biểu diễn các diện tích trên mặt cắt và hình cắt Technical drawings. General principles of presentation. Part 50: Basic conventions for representing areas on cuts and sections |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14134-5:2024Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định đương lượng cát Soils for Highway Construction – Test Methods – Part 5: Determination of the Sand Equivalent |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8259-7:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 7: Xác định độ bền nước nóng Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 7: Determination of warm water resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14-1:2008Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Lò xo. Phần 1: Biểu diễn đơn giản Technical product documentation. Springs. Part 1: Simplified representation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8287-3:2009Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 3: Bôi trơn Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 3: Lubrication |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||