-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9101:2011Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Vật liệu silic nitrua dùng cho viên bi ổ lăn. Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Silicon nitride materials for rolling bearing balls |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13066-6:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 6: Ống tròn kéo - Dung sai hình dạng và kích thước Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 6: Drawn round tubes - Tolerances on form and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9982-2:2018Tủ lạnh bày hàng – Phần 2: Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử Refrigerated display cabinets – Part 2: Classification, requirements and test conditions |
404,000 đ | 404,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11772:2016Thiết bị thể dục – Xà đơn Gymnastic equipment – Horizontal bar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5690:1992Xăng ôtô Automotive gasolines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8212:2009Động cơ điêzen. Đầu nối có mặt mút trong hình côn 60 độ của đường ống dẫn nhiên liệu cao áp. Diesel engines. High pressure fuel injection pipe end-connections with 60 degree female cone |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13066-3:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 3: Thanh và dây tròn - Dung sai hình dạng và kích thước (Dung sai đối xứng cộng trừ trên đường kính) Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 3: Drawn round bars and wires - Tolerances on form and dimensions (symmetric plus and minus tolerances on diameter) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12554:2019Ổ lăn - Ổ bi đỡ chặn một dãy - Kích thước cạnh vát cho phía không chặn của vòng ngoài Rolling bearings – Single-row angular contact ball bearings – Chamfer dimensions for outer ring non-thrust side |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3802:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp so màu xác định hàm lượng axit silixic Sodium hydroxide technical - Photometric method of test for silisic acid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6761:2008Dầu mỡ động thực vật. Xác định hàm lượng tocopherol và tocotrienol bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal and vegetable fats and oils. Determination of tocopherol and tocotrienol contents by high-performance liquid chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 1563:1974Nắp ổ lăn - Nắp thủng thấp có vòng bít, đường kính từ 110 mm đến 400 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Low end caps with cup seal for diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 1468:1974Đột Punches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8286-1:2009Ăn mòn kim loại và hợp kim. Thử ăn mòn ứng suất. Phần 1: Hướng dẫn chung về phương pháp thử. Corrosion of metals and alloys. Stress corrosion testing. Part 1: General fuidance on testing procedures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,304,000 đ | ||||