Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 4841 |
TCVN 12174:2017Máy công cụ - Đánh giá khả năng ngắn hạn của các quá trình gia công trên mắt cắt kim loại Machine tools — Short-term capability evaluation of machining processes on metal-cutting machine tools |
| 4842 |
TCVN 12175:2017Thiết bị sản xuất cho các hệ thống vi mô - Giao diện giữa bộ tác động cuối và hệ thống xử lý Production equipment for microsystems - Interface between end effector and handling system |
| 4843 |
TCVN 12177:2017Đồ trang sức – Lòng tin của người tiêu dùng vào ngành công nghiệp kim cương. Jewellery – Consumer confidence in the diamond industry |
| 4844 |
TCVN 12178-1:2017Âm học – Xác định tiếp xúc âm từ các nguồn âm đặt gần tai – Phần 1: Kỹ thuật sử dụng microphone trong tai thực (kỹ thuật MIRE) Acoustics – Determination of sound immission from sound sources placed close to the ear – Part 1: Technique using a microphone in a real ear (MIRE technique) |
| 4845 |
TCVN 12178-2:2017Âm học – Xác định tiếp xúc âm từ các nguồn âm đặt gần tai – Phần 2: Kỹ thuật sử dụng người mô phỏng Acoustics – Determination of sound immission from sound sources placed close to the ear – Part 2: Technique using a manikin |
| 4846 |
TCVN 12179-1:2017Âm học – Xác định mức công suất âm của các nguồn ồn sử dụng cường độ âm – Phần 1: Đo tại các điểm rời rạc Acoustics – Determination of sound power levels of noise sources using sound intensity – Part 1: Measurement at discrete points |
| 4847 |
TCVN 12179-2:2017Âm học – Xác định mức công suất âm của các nguồn ồn sử dụng cường độ âm – Phần 2: Đo bằng cách quét Acoustics – Determination of sound power levels of noise sources using sound intensity – Part 2: Measurement by scanning |
| 4848 |
TCVN 12179-3:2017Âm học – Xác định mức công suất âm của các nguồn ồn sử dụng cƣờng độ âm – Phần 3: Phƣơng pháp đo chính xác bằng cách quét Acoustics – Determination of sound power levels of noise sources using sound intensity – Part 3: Precision method for measurement by scanning |
| 4849 |
TCVN 12180-1:2017Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 1: Cơ sở của một dự án tái sử dụng cho tưới Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects - Part 1: The basis of a reuse project for irrigation |
| 4850 |
TCVN 12180-2:2017Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 2: Xây dựng dự án Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects - Part 2: Development of the project |
| 4851 |
TCVN 12180-3:2017Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 3: Các hợp phần của dự án tái sử dụng cho tưới Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects -Part 3: Components of a reuse project for irrigation |
| 4852 |
TCVN 12185:2017Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật - Thi công và nghiệm thu kết cấu gỗ Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments - Execution and acceptance of wooden structures |
| 4853 |
TCVN 12186:2017Thiết bị thể dục dụng cụ – Xà lệch – Yêu cầu và phương pháp thử Gymnastic equipment – Asymmetric bars – Requirements and test methods including safety |
| 4854 |
TCVN 12187-1:2017Thiết bị bể bơi – Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử Swimming pool equipment – Part 1: General safety requirements and test methods |
| 4855 |
|
| 4856 |
TCVN 2752:2017Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định sự tác động của chất lỏng Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of the effect of liquids |
| 4857 |
|
| 4858 |
TCVN 4842-2:2017Rau - Tên gọi - Phần 2: Danh mục thứ hai Vegetables - Nomenclature - Part 2: Second list |
| 4859 |
TCVN 5205-2:2017Cần trục – Cabin và trạm điều khiển – Phần 2: Cần trục tự hành. Cranes - Cabins and control stations - Part 2: Mobile cranes |
| 4860 |
TCVN 5544:2017Đồ trang sức – Cỡ nhẫn – Định nghĩa, phép đo và ký hiệu. Jewellery – Ring-size – Definition, measurement and designation |
