• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12339:2018

Giầy dép – Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép – Xác định phenol có trong vật liệu làm giầy dép

Footwear – Critical substances potentially present in footwear and footwear components – Determination of phenol in footwear materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-2-24:1998

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với tủ lạnh, tủ đông lạnh thực phẩm và tủ đá:

Safety of household and similar electrical appliances Part 2: Particular requirements for refrigerators, food-freezers and ice-makers

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 1843:1976

Thép cán nóng - Thép vuông - Cỡ, thông số kích thước

Hot - rolled square steel. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12178-2:2017

Âm học – Xác định tiếp xúc âm từ các nguồn âm đặt gần tai – Phần 2: Kỹ thuật sử dụng người mô phỏng

Acoustics – Determination of sound immission from sound sources placed close to the ear – Part 2: Technique using a manikin

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ