Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

12981

TCVN 7364-3:2004

Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 3: Kính dán nhiều lớp

Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. part 3: Laminated glass

12982

TCVN 7364-4:2004

Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phương pháp thử độ bền

Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 4: Test methods for durability

12983

TCVN 7364-5:2004

Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 5: Kích thước và hoàn thiện cạnh sản phẩm

Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 5: Dimensions and adge finishing

12984

TCVN 7364-6:2004

Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 6: Ngoại quan

Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 6: Appearance

12985

TCVN 7368:2004

Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phương pháp thử độ bền va đập

Glass in building. Laminated and laminated safety glass. Test methods for impact resistance

12986

TCVN 7369:2004

Chất lượng đất. Xác định hàm lượng dầu khoáng. Phương pháp phổ hồng ngoại và sắc ký khí

Soils quality. Determination of mineral oil content. Method by infrared spectrometry and gas chromatographic method

12987

TCVN 7370-1:2004

Chất lượng đất. Hoà tan để xác định hàm lượng tổng số các nguyên tố. Phần 1: Hoà tan bằng axit flohydric và percloric

Soils quality. Dissolution for the determination of total element content. Part 1: Dissolution with hydrofluoric and perchloric acids

12988

TCVN 7371:2004

Chất lượng đất - Xác định lưu huỳnh tổng số bằng đốt khô

Soil quality − Determination of total sulfur by dry combustion

12989

TCVN 7373:2004

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng nitơ tổng số trong đất Việt Nam

Soils quality. Index values of total nitrogen content in the soils of Vietnam

12990

TCVN 7374:2004

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng photpho tổng số trong đất Việt Nam

Soils quality. Index values of total phosphorus content in the soils of Vietnam

12991

TCVN 7375:2004

Chất lượng đất - Giá trị chỉ thị về hàm lượng kali tổng số trong đất Việt Nam

Soils quality - Index values of total potassium content in the soils of Vietnam

12992

TCVN 7376:2004

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng cacbon hữu cơ tổng số trong đất Việt Nam

Soils quality. Index values of total organic carbon content in the soils of Vietnam

12993

TCVN 7377:2004

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị pH trong đất Việt Nam

Soils quality. pH value index in the soils of Vietnam

12994

TCVN 7378:2004

Rung động và chấn động. Rung động đối với công trình. Mức rung giới hạn và phương pháp đánh giá

Vibration and shock. Vibration of buildings. Limits of vibration levels and method for evaluation

12995

TCVN 7379-1:2004

Đặc tính nhiễu tần số radio của đường dây tải điện trên không và thiết bị điện cao áp. Phần 1: Mô tả hiện tượng

Radio interference characteristics of overhead power lines and high-voltage equipment. Part 1: Description of phenomena

12996

TCVN 7379-2:2004

Đặc tính nhiễu tần số radio của đường dây tải điện trên không và thiết bị điện cao áp. Phần 2: Phương pháp đo và quy trình xác định giới hạn

Radio interference characteristics of overhead power lines and high-voltage equipment. Part 2: Methods of measurement and procedure for determining limits

12997

TCVN 7380:2004

Lò đốt chất thải rắn y tế. Yêu cầu kỹ thuật

Health care solid waste incinerators. Technical requirements

12998

TCVN 7381:2004

Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp đánh giá thẩm định

Health care waste incinerator. Method of appraisement

12999

TCVN 7382:2004

Chất lượng nước. Nước thải bệnh viện. Tiêu chuẩn thải

Water quality. Hospital waste water. Discharged standards

13000

TCVN 7383-1:2004

An toàn máy. Khái niệm cơ bản, nguyên tắc chung cho thiết kế. Phần 1: Thuật ngữ cơ bản, phương pháp luận

Safety of machinery. Basic concepts, general principles for design. Part 1: Basic terminology, methodology

Tổng số trang: 980