-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7377:2004Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị pH trong đất Việt Nam Soils quality. pH value index in the soils of Vietnam |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1773-3:1999Máy kéo nông nghiệp - Phương pháp thử - Phần 3 - Đường kính quay vòng và đường kính thông qua Agricultural tractors - Test procedures. Part 3 - Turning and clearance diameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7369:2004Chất lượng đất. Xác định hàm lượng dầu khoáng. Phương pháp phổ hồng ngoại và sắc ký khí Soils quality. Determination of mineral oil content. Method by infrared spectrometry and gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||