-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6650:2000Chất lượng đất. Xác định độ dẫn điện riêng Soil quality. Determination of the specific electrical conductivity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8096-202:2017Cụm đóng cắt và điều khiển cao áp – Phần 202: Trạm biến áp lắp sẵn cao áp/hạ áp High-voltage switchgear and controlgear – Part 202: High-voltage/low-voltage prefabricated substation |
400,000 đ | 400,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7957:2008Thoát nước - Mạng lưới và công trình bên ngoài - Tiêu chuẩn thiết kế Drainage and sewerage - External Networks and Facilities - Design Standard |
508,000 đ | 508,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 210:1966Dung sai của ren hình thang có đường kính 10-300 mm Trapezoidal screw threads with diameters from 10 to 300 mm tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7374:2004Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng photpho tổng số trong đất Việt Nam Soils quality. Index values of total phosphorus content in the soils of Vietnam |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,058,000 đ | ||||