• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7324:2004

Chất lượng nước. Xác định oxy hoà tan. Phương pháp iod

Water quality. Determination of dissolved oxygen. Lodometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7429:2004

Da. Xác định hàm lượng oxit crom bằng chuẩn độ iot

Leather. Determination of chromic oxide content by iodmetric titration

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6096:2004

Nước uống đóng chai

Bottled/packaged drinking waters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7364-6:2004

Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 6: Ngoại quan

Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 6: Appearance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7373:2004

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng nitơ tổng số trong đất Việt Nam

Soils quality. Index values of total nitrogen content in the soils of Vietnam

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ