-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7341-4:2004Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp - Phần 4: Máy sấy bằng khí nóng Safety requirements for industrial laundry machinery - Part 4: Air dryer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7380:2004Lò đốt chất thải rắn y tế. Yêu cầu kỹ thuật Health care solid waste incinerators. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6088:2004Cao su. Xác định hàm lượng chất bay hơi Rubbers, raw. Determination of volatile matter content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7379-1:2004Đặc tính nhiễu tần số radio của đường dây tải điện trên không và thiết bị điện cao áp. Phần 1: Mô tả hiện tượng Radio interference characteristics of overhead power lines and high-voltage equipment. Part 1: Description of phenomena |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7375:2004Chất lượng đất - Giá trị chỉ thị về hàm lượng kali tổng số trong đất Việt Nam Soils quality - Index values of total potassium content in the soils of Vietnam |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 596,000 đ |