Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.498 kết quả.
Searching result
| 10741 |
TCVN 8026-3:2009Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Phần 3: Sự đông khô Aseptic processing of health care products. Part 3: Lyophilization |
| 10742 |
TCVN 8026-4:2009Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Phần 4: Công nghệ làm sạch tại chỗ Aseptic processing of health care products. Part 4: Clean-in-place technologies |
| 10743 |
TCVN 8026-5:2009Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Phần 5: Tiệt khuẩn tại chỗ Aseptic processing of health care products. Part 5: Sterilization in place |
| 10744 |
TCVN 8027:2009Trang thiết bị y tế. Hướng dẫn lựa chọn tiêu chuẩn hỗ trợ nguyên tắc thiết yếu về an toàn và tính năng của trang thiết bị y tế Medical devices. Guidance on the selection of standards in support of recognized essential principles of safety and performance of medical devices |
| 10745 |
TCVN 8028-1:2009Ổ lăn. Ổ lăn chuyển động tịnh tiến. Phần 1: Tải trọng động danh định và tuổi thọ danh định Rolling bearings. Linear motion rolling bearings. Part 1: Dynamic load ratings and rating life |
| 10746 |
TCVN 8028-2:2009Ổ lăn. Ổ lăn chuyển động tịnh tiến. Phần 2: Tải trọng tĩnh danh định Rolling bearings. Linear motion rolling bearings. Part 2: Static load ratings |
| 10747 |
|
| 10748 |
TCVN 8030:2009Ổ lăn. Đũa kim. Kích thước và dung sai Rolling bearings. Needle rollers. Dimensions and tolerances |
| 10749 |
TCVN 8031:2009Ổ lăn. Ổ đũa kim loạt kích thước 48, 49 và 69. Kích thước bao và dung sai Rolling bearings. Needle roller bearings, dimension series 48, 49 und 69. Boundary dimensions and tolerances |
| 10750 |
TCVN 8032:2009Ổ lăn. Ổ đũa kim gia công áp lực không có vòng trong. Kích thước bao và dung sai Rolling bearings. Needle roller bearings drawn cup without inner ring. Boundary dimensions and tolerances |
| 10751 |
TCVN 8033:2009Ổ lăn. Ổ lăn đỡ. Kích thước bao, bản vẽ chung Rolling bearings. Radial bearings. Boundary dimensions, general plan |
| 10752 |
TCVN 8034:2009Ổ lăn. Ổ lăn chặn. Kích thước bao, bản vẽ chung Rolling bearings. Thrust bearings. Boundary dimensions, general plan |
| 10753 |
|
| 10754 |
|
| 10755 |
TCVN 8037:2009Ổ lăn. Ổ đũa côn hệ mét. Hệ thống ký hiệu Rolling bearings. Metric tapered roller bearings. Designation system |
| 10756 |
TCVN 8038:2009Ổ lăn. Ổ trụ có vòng chặn tách rời. Kích thước bao Rolling bearings. Cylindrical roller bearings, separate thrust collars. Boundary dimensions |
| 10757 |
TCVN 8040:2009Thang máy và thang dịch vụ - Ray dẫn hướng cho cabin và đối trọng - Kiểu chữ T Passenger lifts and service lifts - Guide rails for lift cars and counterweights - T-type |
| 10758 |
TCVN 8041:2009Vật liệu dệt. Xác định sự thay đổi kích thước trong quá trình giặt và làm khô Textiles. Determination of dimensional change in washing and drying |
| 10759 |
TCVN 8042:2009Vật liệu dệt. Vải. Phương pháp xác định khối lượng trên đơn vị diện tích Testiles. Fabrics. Test methods for mass per unit area (Weight) |
| 10760 |
TCVN 8043:2009Gỗ. Chọn và lấy mẫu cây, mẫu khúc gỗ để xác định các chỉ tiêu cơ lý Wood. Selecting and sampling sample trees and logs for determination of physical and mechanical properties |
