-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9525:2018Thực phẩm – Xác định các nguyên tố vết – Phân hủy mẫu bằng áp lực Foodstuffs – Determination of trace elements – Pressure digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6398-7:1999Đại lượng và đơn vị. Phần 7: âm học Qualities and units. Part 7: Acoustics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4308:1986Than cho lò rèn thủ công. Yêu cầu kỹ thuật Coal for forge process. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6874-4:2013Chai chứa khí. Tính tương thích của vật liệu làm chai và làm van với khí chứa. Phần 4: Phương pháp thử để lựa chọn vật liệu kim loại chịu được sự giòn do hydro. 23 Gas cylinders -- Compatibility of cylinder and valve materials with gas contents -- Part 4: Test methods for selecting metallic materials resistant to hydrogen embrittlement |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11959:2017Vật liệu dệt – Xác định độ chống thấm nước – Phép thử tác động thấm Textiles – Determination of resistance to water penetration – Impact penetration test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11830:2017Mẫu chuẩn quặng chì - Phương pháp chế tạo |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8670:2011Thực phẩm. Xác định rhodamine B bằng phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) Foodstuffs. Determination of rhodamine B by high performance liquid chromatography (HPLC) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7613:2009Ống polyetylen (PE) chôn ngầm dùng để dẫn nhiên liệu khí. Dãy thông số theo hệ mét. Yêu cầu kỹ thuật Buried, polyethylene (PE) pipes for the supply of gaseous fuels. Metric series. Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||