-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7563-15:2009Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 15: Ngôn ngữ lập trình Information technology. Vocabulary. Part 15: Programming languages |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13724-5:2023Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 5: Cụm lắp ráp dùng cho mạng phân phối trong lưới điện công cộng Low–voltage switchgear and controlgear assembiles – Part 5: Assemblies for power distribution in public networks |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8598:2010Kìm và kìm cắt - Thuật ngữ Pliers and nippers - Nomenclature |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7563-13:2009Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 13: Đồ họa máy tính Information technology. Vocabulary. Part 13: Computer graphics |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 706,000 đ | ||||