Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 4841 |
TCVN 12158:2017Cần trục – An toàn – Thiết bị mang tải chuyên dùng Cranes – Safety – Load lifting attachments |
| 4842 |
TCVN 12159:2017Cần trục – Thiết kế chung – Trạng thái giới hạn và kiểm nghiệm khả năng chịu tải của móc thép rèn Cranes - General design – Limit states and proof of competence of forged steel hooks |
| 4843 |
TCVN 12160:2017Cần trục – Kiểm nghiệm khả năng chịu tải của kết cấu thép Cranes - Proof of competence of steel structures |
| 4844 |
|
| 4845 |
TCVN 12162-2:2017Cần trục – Xác định thực nghiệm khả năng làm việc của cần trục tự hành – Phần 2: Khả năng làm việc của kết cấu khi chịu tải trọng tĩnh Mobile cranes - Experimental determination of crane performance - Part 2: Structural competence under static loading |
| 4846 |
TCVN 12168:2017Máy công cụ - Trình bày hướng dẫn bôi trơn Machine tools - Presentation of lubrication instructions |
| 4847 |
|
| 4848 |
TCVN 12170:2017Máy công cụ - Lắp bánh mài bằng bích có mayơ Machine tools - Mounting of grinding wheels by means of hub flanges |
| 4849 |
TCVN 12171:2017Máy công cụ - An toàn - Máy mài tĩnh tại Machine tools - Safety - Stationary grinding machines |
| 4850 |
TCVN 12172:2017An toàn máy gia công gỗ - Máy ép gắn kết mép dẫn tiếp bằng xích Safety of woodworking machines -- Edge-banding machines fed by chain(s) |
| 4851 |
TCVN 12173-1:2017Máy công cụ - Trục then hoa bi - Phần 1: Đặc tính và yêu cầu chung Machine tools - Ball splines - Part 1: General characteristics and requirements |
| 4852 |
TCVN 12173-2:2017Máy công cụ - Trục then hoa bi - Phần 2: Tải trọng động danh định, tải trọng tĩnh danh định và tuổi thọ danh định Machine tools — Ball splines — Part 2: Dynamic and static load ratings and rating life |
| 4853 |
TCVN 12174:2017Máy công cụ - Đánh giá khả năng ngắn hạn của các quá trình gia công trên mắt cắt kim loại Machine tools — Short-term capability evaluation of machining processes on metal-cutting machine tools |
| 4854 |
TCVN 12175:2017Thiết bị sản xuất cho các hệ thống vi mô - Giao diện giữa bộ tác động cuối và hệ thống xử lý Production equipment for microsystems - Interface between end effector and handling system |
| 4855 |
TCVN 12177:2017Đồ trang sức – Lòng tin của người tiêu dùng vào ngành công nghiệp kim cương. Jewellery – Consumer confidence in the diamond industry |
| 4856 |
TCVN 12178-1:2017Âm học – Xác định tiếp xúc âm từ các nguồn âm đặt gần tai – Phần 1: Kỹ thuật sử dụng microphone trong tai thực (kỹ thuật MIRE) Acoustics – Determination of sound immission from sound sources placed close to the ear – Part 1: Technique using a microphone in a real ear (MIRE technique) |
| 4857 |
TCVN 12178-2:2017Âm học – Xác định tiếp xúc âm từ các nguồn âm đặt gần tai – Phần 2: Kỹ thuật sử dụng người mô phỏng Acoustics – Determination of sound immission from sound sources placed close to the ear – Part 2: Technique using a manikin |
| 4858 |
TCVN 12179-1:2017Âm học – Xác định mức công suất âm của các nguồn ồn sử dụng cường độ âm – Phần 1: Đo tại các điểm rời rạc Acoustics – Determination of sound power levels of noise sources using sound intensity – Part 1: Measurement at discrete points |
| 4859 |
TCVN 12179-2:2017Âm học – Xác định mức công suất âm của các nguồn ồn sử dụng cường độ âm – Phần 2: Đo bằng cách quét Acoustics – Determination of sound power levels of noise sources using sound intensity – Part 2: Measurement by scanning |
| 4860 |
TCVN 12179-3:2017Âm học – Xác định mức công suất âm của các nguồn ồn sử dụng cƣờng độ âm – Phần 3: Phƣơng pháp đo chính xác bằng cách quét Acoustics – Determination of sound power levels of noise sources using sound intensity – Part 3: Precision method for measurement by scanning |
