Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 16401 |
|
| 16402 |
|
| 16403 |
TCVN 4846:1989Ngô. Phương pháp xác định hàm lượng ẩm (ngô bột và ngô hạt) Maize. Determination of moisture content (in maize flour and grains) |
| 16404 |
TCVN 4847:1989Sản phẩm đỗ tương. Phương pháp xác định hoạt độ ure Soya bean products - Determination of urease activity |
| 16405 |
TCVN 4848:1989Sản phẩm đỗ tương. Phương pháp xác định chỉ số cresol- TC Soya-bean products. Determination of cresol index |
| 16406 |
|
| 16407 |
|
| 16408 |
TCVN 4851:1989Nước dùng để phân tích trong phòng thí nghiệm. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Water for analytical laboratory use. Specifications and test methods |
| 16409 |
TCVN 4852:1989Phân khoáng. Phương pháp xác định độ bền tĩnh của các hạt Mineral fertilizers. Determination of grain static strength |
| 16410 |
TCVN 4853:1989Phân khoáng. Phương pháp xác định thành phần cỡ hạt Mineral fertilizers. Determination of granularity |
| 16411 |
TCVN 4854:1989Phân khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng kali Mineral fertilizers. Determination of potassium content |
| 16412 |
|
| 16413 |
TCVN 4856:1989Mủ cao su thiên nhiên. Xác định chỉ số Potat Natural rubber latex. Determination of KOH number |
| 16414 |
TCVN 4857:1989Mủ cao su thiên nhiên. Xác định chỉ số Alkali Natural rubber latex. Determination of alkalinity |
| 16415 |
TCVN 4858:1989Mủ cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng cao su khô Natural rubber latex. Determination of dry rubber content |
| 16416 |
|
| 16417 |
|
| 16418 |
|
| 16419 |
TCVN 4862:1989Mủ cao su thiên nhiên khô. Xác định chỉ số duy trì độ dẻo Raw natural rubber. Determination of plasticity retention index |
| 16420 |
TCVN 4863:1989Cao su thô. Xác định hàm lượng dễ bay hơi Rubber raw. Determination of volatile-matter content |
