• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9684:2013

Hạt tiêu và nhựa dầu hạt tiêu. Xác định hàm lượng piperin. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao

Pepper and pepper oleoresins. Determination of piperine content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6734:2000

Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò. Yêu cầu an toàn về kết cấu và sử dụng

Electrical equipments for use in underground mine. Safety requirements on structure and use

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 8686-8:2011

Thuôc thú y – Phân 8: Ampicillin dạng hỗn dịch

Veterinary drugs – Part 8: Ampicillin injectable suspension

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5477:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N05: Độ bền màu với xông hơi

Textiles. Tests for colour fastness. Part N05: Colour fastness to stoving

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8061:2009

Chất lượng đất. Xác định hóa chất bảo vệ thực vật clo hữu cơ và polyclorin biphenyl. Phương pháp sắc ký khí với detector bẫy electron

Soil quality. Determination of organochlorine pesticides and polychlorinated biphenyls. Gas-chromatographic method with electron capture detection

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 4856:1989

Mủ cao su thiên nhiên. Xác định chỉ số Potat

Natural rubber latex. Determination of KOH number

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ