-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12237-2-7:2019An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các kết hợp của chúng – Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm đối với máy biến áp và bộ cấp nguồn dùng cho đồ chơi Safety of transformers, reactors, power supplies and similar products – Part 2-7: Particular requirements and tests for transformers and power supplies for toys |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5641:1991Bể chứa bằng bê tông cốt thép. Quy phạm thi công và nghiệm thu Reinforced concrete tanks. Code of execution and acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3659:1981Tài liệu công nghệ. Định vị và kẹp chặt. Các ký hiệu vẽ quy ước Technological documentation. Fixing and clamping. Symbolic representations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2699:1995Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp lửa cốc hở Petroleum product - Test method for flash and fine points by open cup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3713:1982Thuốc trừ dịch hại. Metyla parathion 50% dạng nhũ dầu Pesticides. Methyl parathion 50% emulsifiable concentrates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5052-2:2009Hợp kim cứng. Xác định tổ chức tế vi bằng phương pháp kim tương. Phần 2: Đo kích thước hạt WC Hardmetals. Metallographic determination of microstructure. Part 2: Measurement of WC grain size |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7965:2008Sản phẩm đường tinh luyện - Xác định độ tro dẫn điện Refined sugar products - Determination of conductivity ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9755:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định thời gian cảm ứng oxy hoá bằng phương pháp đo nhiệt lượng quét vi sai (DSC) ở điều kiện áp suất cao High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of oxydative introduction time by high pressure differential scanning calorimetry (DSC) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7544:2005Giầy, ủng cao su. ủng bằng cao su lưu hoá chống axít, kiềm Rubber footwear. Vulcanized rubber boots with acid, alkaline resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7260:2003Thuốc lá nguyên liệu. Xác định dư lượng clorophyl (chỉ số xanh) Raw tobacco. Determination of chlorophyll residues contents (green index) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5477:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N05: Độ bền màu với xông hơi Textiles. Tests for colour fastness. Part N05: Colour fastness to stoving |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4856:1989Mủ cao su thiên nhiên. Xác định chỉ số Potat Natural rubber latex. Determination of KOH number |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||