-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3589:1981Máy ép một khuỷu thân kín tác động đơn. Cách kiểm độ chính xác Single acting close side single crank presses. Test method of accuracy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11178:2015Phụ gia thực phẩm. Natri hydro sulfit. 9 Food additives. Sodium hydrogen sulfite |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8672:2011Máy điều trị điện tần số thấp. Thông số xung điện. Low frequency electrotherapy equipment. Electrical pulse parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4847:1989Sản phẩm đỗ tương. Phương pháp xác định hoạt độ ure Soya bean products - Determination of urease activity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||