• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10180:2013

Sản phẩm bằng gang dẻo dùng cho các công trình nước thải

Ductile iron products for sewerage applications

188,000 đ 188,000 đ Xóa
2

TCVN 1526-1:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng canxi. Phần 1: Phương pháp chuẩn độ

Animal feeding stuffs. Determination of calcium content. Part 1: Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4832:2015

Tiêu chuẩn chung đối với các chất nhiễm bẩn và các độc tố trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. 72

General standard for contaminants and toxins in food and feed

288,000 đ 288,000 đ Xóa
4

TCVN 7921-3-9:2014

Phân loại điều kiện môi trường - Phần 3-9: Phân loại theo nhóm các tham số môi trường và độ khắc nghiệt - Vi khí hậu bên trong sản phẩm

Classification of environmentalconditions - Part 3: Classification of groups of environmental parameters and their severities - Section 9: Microclimates inside products

220,000 đ 220,000 đ Xóa
5

TCVN 4710:1989

Gạch chịu lửa samốt

Fireclay bricks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4849:1989

Đỗ tương. Yêu cầu kỹ thuật

Soya-bean. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 896,000 đ